corn poppy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây ngu mĩ nhân, cây anh túc ngô: Một loài cây thân thảo hàng năm, có hoa màu đỏ tươi rực rỡ, thường mọc hoang hoặc được trồng trong các cánh đồng ngũ cốc. Tên khoa học là Papaver rhoeas.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was dotted with the bright red of corn poppies. (Cánh đồng lốm đốm những bông hoa màu đỏ tươi của cây ngu mĩ nhân.)
- Corn poppies are a common sight in European grain fields. (Cây anh túc ngô là một cảnh tượng phổ biến ở các cánh đồng ngũ cốc châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Biểu tượng và ý nghĩa văn hóa: "Corn poppy" thường được dùng như một biểu tượng để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh, đặc biệt là sau Thế chiến thứ nhất, do loài hoa này mọc trên những cánh đồng hoang tàn.
- The corn poppy became a symbol of remembrance after World War I. (Hoa anh túc ngô đã trở thành biểu tượng của sự tưởng nhớ sau Thế chiến thứ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Common poppy (n): Anh túc thường, một tên gọi khác của cùng loài cây.
- Field poppy (n): Anh túc đồng, cũng chỉ loài .
- Poppy (n): Từ chung chỉ các loài cây thuộc chi Anh túc ().
Từ đồng nghĩa
- Flanders poppy: Anh túc Flanders (tên gọi mang tính biểu tượng, liên quan đến chiến trường Flanders).
- Red poppy: Anh túc đỏ (mô tả dựa trên màu sắc hoa).
Thành ngữ liên quan
- "To wear a corn poppy": Đeo một bông hoa anh túc ngô (thường bằng vải) như một hành động tưởng niệm.
- Many people wear a corn poppy on Remembrance Day. (Nhiều người đeo một bông hoa anh túc ngô vào Ngày Tưởng niệm.)
Noun
- (thực vật học)cây ngu mĩ nhân, cây anh túc ngô.